red poll
Định nghĩa
Danh từ: - Giống bò Red Poll: "red poll" là một giống bò không sừng, lông ngắn, được nuôi để lấy thịt và sữa. Giống bò này có nguồn gốc từ Anh và thường có màu đỏ (red) với phần đầu (poll) không có sừng.
Ví dụ sử dụng
- (Giống bò Red Poll nổi tiếng với khả năng sản xuất thịt và sữa tuyệt vời.)
- (Nông dân thường chọn bò Red Poll vì sự cứng cáp và tính khí hiền lành của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Red poll breed: chỉ riêng giống bò này trong các tài liệu chăn nuôi.
- The red poll breed is a dual-purpose cattle breed. (Giống bò Red Poll là một giống bò đa năng cho cả thịt và sữa.)
Red poll cattle: dùng để chỉ đàn bò thuộc giống này.
- Red poll cattle are easy to manage due to their polled nature. (Bò Red Poll dễ quản lý nhờ đặc tính không sừng.)
Biến thể và từ gần giống
Polled (adj): không sừng (thuộc tính của động vật).
- Polled cattle are safer to handle. (Bò không sừng an toàn hơn khi xử lý.)
Red (adj): màu đỏ (mô tả màu lông đặc trưng của giống bò này).
- The red coat of the red poll is easy to spot. (Bộ lông màu đỏ của bò Red Poll dễ nhận biết.)
Từ đồng nghĩa
- Dual-purpose cattle: bò đa năng (dùng cho cả thịt và sữa).
- Polled red cattle: bò đỏ không sừng (mô tả chính xác hơn giống bò này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "red poll".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "red poll".